Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Euro cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = EUR
Cập nhật
1
TWD
=
0.02737275
EUR
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = €0.02737275 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = NT$36.53268684 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€0.02735425
Hiện tại
€0.02737275
Cao nhất
€0.02738755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02737275 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000153 EUR
+0.56%
7 ngày qua
+0.000001 EUR
30 ngày qua
-0.000626 EUR
-2.23%
1 năm qua
-0.000526 EUR
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.02656793 Hôm nay
0.02737275 Cao nhất
0.02818359
0.02656793 Hôm nay
0.02737275 Cao nhất
0.02818359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03193881 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03193881 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03040408
–
0.03337198
EUR
TWD giảm giá
-4.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02968211 EUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02860366
–
0.03110461
EUR
TWD giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02879483 EUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.02790047
–
0.02973784
EUR
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02844193 EUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02673883
–
0.03029085
EUR
Năm biến động
-7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02749399 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02656793
–
0.02818359
EUR
Năm ổn định
+0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.