Tỷ giá Euro sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TWD
Cập nhật
1
EUR
=
36.53268684
TWD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = NT$36.53268684 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = €0.02737275 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$36.5250061
Hiện tại
NT$36.53268684
Cao nhất
NT$36.55739037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.53268684 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.070891 TWD
-0.19%
7 ngày qua
-0.00165 TWD
30 ngày qua
+0.759128 TWD
+2.12%
1 năm qua
+0.688476 TWD
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
35.4816364 Hôm nay
36.53268684 Cao nhất
37.63936512
35.4816364 Hôm nay
36.53268684 Cao nhất
37.63936512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.37745941 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.32211016 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.96526056
–
32.89032695
TWD
EUR tăng giá
+4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
33.70844958 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
32.14957884
–
34.96055769
TWD
EUR tăng giá
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
34.73796444 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
33.62718791
–
35.84169454
TWD
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
35.18920082 TWD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
33.01327093
–
37.39879371
TWD
Năm biến động
+8.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.37745941 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.4816364
–
37.63936512
TWD
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.