Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GYD
Cập nhật
1
TWD
=
6.40233257
GYD
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = $6.40233257 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = NT$0.15619307 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$6.3269996
Hiện tại
$6.40233257
Cao nhất
$6.41002194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.40233257 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.043535 GYD
+0.68%
7 ngày qua
-0.017603 GYD
-0.27%
30 ngày qua
-0.15976 GYD
-2.43%
1 năm qua
-0.347883 GYD
-5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
6.3269996 Hôm nay
6.40233257 Cao nhất
6.82179291
6.3269996 Hôm nay
6.40233257 Cao nhất
6.82179291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.04003807 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.04003807 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.44045359
–
7.62075096
GYD
Năm biến động
-9.58%
2023
Tỷ giá trung bình
6.75016279 GYD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
6.43226271
–
7.10339086
GYD
TWD tăng giá
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
6.51885051 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.35862471
–
6.84299913
GYD
TWD giảm giá
-6.70%
2025
Tỷ giá trung bình
6.72410753 GYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.2350048
–
7.2323874
GYD
Năm biến động
+4.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.50566122 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.3269996
–
6.70496249
GYD
TWD giảm giá
-4.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.