Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GYD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Guyana 6.38553145 GYD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $6.3269996 Hiện tại $6.38553145 Cao nhất $6.38553145
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38553145 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006939 GYD
+0.11%
7 ngày qua
-0.047921 GYD
-0.74%
30 ngày qua
-0.187414 GYD
-2.85%
1 năm qua
-0.364684 GYD
-5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.3269996
Hôm nay
6.38553145
Cao nhất
6.82179291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.04003807 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.04003807 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.44045359 – 7.62075096 GYD
Năm biến động -9.58%
2023
Tỷ giá trung bình 6.75016279 GYD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
6.43226271 – 7.10339086 GYD
TWD tăng giá +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 6.51885051 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.35862471 – 6.84299913 GYD
TWD giảm giá -6.70%
2025
Tỷ giá trung bình 6.72410753 GYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.2350048 – 7.2323874 GYD
Năm biến động +4.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.50591281 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.3269996 – 6.70496249 GYD
TWD giảm giá -4.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.