Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = KRW

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Won Hàn Quốc 40.79693418 KRW
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩40.6439424 Hiện tại ₩40.79693418 Cao nhất ₩40.84131962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.79693418 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.109082 KRW
+0.27%
7 ngày qua
-0.228176 KRW
-0.56%
30 ngày qua
-1.457814 KRW
-3.45%
1 năm qua
-5.949615 KRW
-12.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
40.56876981
Hôm nay
40.79693418
Cao nhất
49.3818319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+3.11%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-8.28%
Tháng 7
-3.35%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-4.01%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 45.65074685 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.35894132 KRW
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
41.08392684 – 45.26690481 KRW
TWD giảm giá -4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 41.92325353 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.45718639 – 43.67286787 KRW
Năm ổn định +2.48%
2024
Tỷ giá trung bình 42.46815519 KRW
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
41.33362332 – 45.13377835 KRW
TWD tăng giá +6.98%
2025
Tỷ giá trung bình 45.65074685 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.55331742 – 47.32954019 KRW
Năm ổn định +2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.51652072 KRW
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
40.56876981 – 49.3818319 KRW
Năm biến động -11.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.