Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = TWD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Đài Loan mới 0.02451165 TWD
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.02448501 Hiện tại NT$0.02451165 Cao nhất NT$0.02460391
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02451165 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000066 TWD
-0.27%
7 ngày qua
+0.000136 TWD
+0.56%
30 ngày qua
+0.000846 TWD
+3.57%
1 năm qua
+0.00312 TWD
+14.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02025036
Hôm nay
0.02451165
Cao nhất
0.0246495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-3.02%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+9.03%
Tháng 7
+3.47%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+4.18%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02386235 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02307159 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02209119 – 0.02434042 TWD
KRW tăng giá +4.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02386235 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02289751 – 0.02471749 TWD
Năm ổn định -2.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02355332 TWD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.02215635 – 0.02419338 TWD
KRW giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02191967 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02112845 – 0.02296036 TWD
Năm ổn định -2.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02357754 TWD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.02025036 – 0.0246495 TWD
Năm biến động +12.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.