Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = KWD
Cập nhật
1
TWD
=
0.00947955
KWD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = د.ك0.00947955 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = NT$105.49027181 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ك0.0094746
Hiện tại
د.ك0.00947955
Cao nhất
د.ك0.00948738
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00947955 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000013 KWD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000015 KWD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000251 KWD
-2.58%
1 năm qua
-0.000426 KWD
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00937542 Hôm nay
0.00947955 Cao nhất
0.01000473
0.00937542 Hôm nay
0.00947955 Cao nhất
0.01000473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01030355 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01030355 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0096015
–
0.01100538
KWD
Năm biến động
-8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0098704 KWD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00950814
–
0.01026337
KWD
Năm ổn định
+0.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00956097 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00931322
–
0.01003207
KWD
TWD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00985802 KWD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00919646
–
0.01055413
KWD
Năm biến động
+4.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00962911 KWD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00937542
–
0.00986621
KWD
TWD giảm giá
-3.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.