Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = TWD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Đài Loan mới 105.49027181 TWD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$105.40319485 Hiện tại NT$105.49027181 Cao nhất NT$105.54530803
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.49027181 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.144087 TWD
+0.14%
7 ngày qua
+0.164476 TWD
+0.16%
30 ngày qua
+2.717434 TWD
+2.64%
1 năm qua
+4.539474 TWD
+4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
99.95272099
Hôm nay
105.49027181
Cao nhất
106.66192916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 104.61723508 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.19061133 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.86467646 – 104.15035143 TWD
Năm biến động +9.57%
2023
Tỷ giá trung bình 101.34948601 TWD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
97.43392732 – 105.17299678 TWD
Năm ổn định -0.41%
2024
Tỷ giá trung bình 104.61723508 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
99.68033266 – 107.37425884 TWD
KWD tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 101.59254779 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
94.74964876 – 108.73751408 TWD
Năm biến động -3.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 103.86388387 TWD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
101.35607188 – 106.66192916 TWD
KWD tăng giá +3.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.