Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = KYD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Quần đảo Cayman 0.02522791 KYD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02521792 Hiện tại $0.02522791 Cao nhất $0.02537307
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02522791 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000123 KYD
-0.49%
7 ngày qua
-0.000332 KYD
-1.30%
30 ngày qua
-0.000933 KYD
-3.57%
1 năm qua
-0.001653 KYD
-6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02521792
Hôm nay
0.02522791
Cao nhất
0.02717658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.43%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02804066 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02804066 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02564963 – 0.03035481 KYD
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02675564 KYD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02560159 – 0.02805504 KYD
Năm ổn định +0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02596077 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02532833 – 0.02723686 KYD
TWD giảm giá -6.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02677925 KYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02483656 – 0.02880938 KYD
Năm biến động +4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02591313 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02521792 – 0.02670746 KYD
TWD giảm giá -5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.