Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = TWD
Cập nhật
1
KYD
=
39.63863441
TWD
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = NT$39.63863441 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $0.02522791 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$39.41186568
Hiện tại
NT$39.63863441
Cao nhất
NT$39.6543447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.63863441 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.193005 TWD
+0.49%
7 ngày qua
+0.514478 TWD
+1.31%
30 ngày qua
+1.413801 TWD
+3.70%
1 năm qua
+2.437209 TWD
+6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
36.79639337 Hôm nay
39.63863441 Cao nhất
39.6543447
36.79639337 Hôm nay
39.63863441 Cao nhất
39.6543447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+2.49%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.59664631 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.73483951 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.94370933
–
38.9869119
TWD
Năm biến động
+10.64%
2023
Tỷ giá trung bình
37.39422627 TWD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
35.64421707
–
39.06007716
TWD
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
38.52808917 TWD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
36.7149481
–
39.4814774
TWD
KYD tăng giá
+7.05%
2025
Tỷ giá trung bình
37.40728835 TWD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
34.71092128
–
40.26322824
TWD
Năm biến động
-4.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.59664631 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.44272124
–
39.6543447
TWD
KYD tăng giá
+5.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.