Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MWK
Cập nhật
1
TWD
=
52.66437798
MWK
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = MK52.66437798 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = NT$0.01898817 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK52.45585159
Hiện tại
MK52.66437798
Cao nhất
MK52.79644383
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.66437798 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.175924 MWK
-0.33%
7 ngày qua
-0.980675 MWK
-1.83%
30 ngày qua
-1.962283 MWK
-3.59%
1 năm qua
-3.450945 MWK
-6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
52.44468602 Hôm nay
52.66437798 Cao nhất
56.64747427
52.44468602 Hôm nay
52.66437798 Cao nhất
56.64747427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 55.74537724 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.28218926 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.35312196
–
34.71188597
MWK
Năm biến động
+13.77%
2023
Tỷ giá trung bình
36.47437523 MWK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
32.658679
–
54.96686674
MWK
Năm biến động
+63.74%
2024
Tỷ giá trung bình
53.66884342 MWK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
52.34393521
–
55.01671359
MWK
TWD giảm giá
-3.77%
2025
Tỷ giá trung bình
55.74537724 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.68171433
–
59.97576779
MWK
Năm biến động
+4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.95049401 MWK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
52.44468602
–
55.62652035
MWK
TWD giảm giá
-4.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.