Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = RSD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Serbia 3.2101495 RSD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.3.2101495 Hiện tại Дин.3.2101495 Cao nhất Дин.3.23296023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.2101495 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00368 RSD
-0.11%
7 ngày qua
-0.016573 RSD
-0.51%
30 ngày qua
-0.074674 RSD
-2.27%
1 năm qua
-0.079058 RSD
-2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.11851306
Hôm nay
3.2101495
Cao nhất
3.30605292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-2.50%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.75124571 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.75124571 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56917379 – 3.91809712 RSD
TWD giảm giá -4.31%
2023
Tỷ giá trung bình 3.48173931 RSD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.35566416 – 3.64876339 RSD
TWD giảm giá -3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.37179371 RSD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.26487891 – 3.48468181 RSD
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 3.33337017 RSD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.13128168 – 3.54512555 RSD
Năm biến động -7.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.23290325 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.11851306 – 3.30605292 RSD
Năm ổn định +0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.