Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SEK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Krona Thụy Điển 0.29622755 SEK
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.29597822 Hiện tại kr0.29622755 Cao nhất kr0.29881177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29622755 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002107 SEK
-0.71%
7 ngày qua
-0.010595 SEK
-3.45%
30 ngày qua
-0.01959 SEK
-6.20%
1 năm qua
-0.013131 SEK
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.2807417
Hôm nay
0.29622755
Cao nhất
0.3177875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.31%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+2.48%
Tháng 6
-3.30%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
+3.31%
Tháng 9
-4.05%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.34075884 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33961855 SEK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.32365287 – 0.35910776 SEK
TWD tăng giá +4.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34075884 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32163605 – 0.35539106 SEK
TWD giảm giá -3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32940048 SEK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.31422104 – 0.34186858 SEK
TWD tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31485728 SEK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.29051145 – 0.34080805 SEK
Năm biến động -12.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3053178 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2807417 – 0.3177875 SEK
Năm biến động +0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.