Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SLL
Cập nhật
1
TWD
=
638.75120279
SLL
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = Le638.75120279 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = NT$0.00156555 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le638.41868112
Hiện tại
Le638.75120279
Cao nhất
Le643.28552803
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
638.75120279 SLL
2026-11-04
24 giờ qua
-5.168417 SLL
-0.80%
7 ngày qua
-7.597759 SLL
-1.18%
30 ngày qua
-20.215292 SLL
-3.07%
1 năm qua
-39.212937 SLL
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
638.41868112 Hôm nay
638.75120279 Cao nhất
684.20264053
638.41868112 Hôm nay
638.75120279 Cao nhất
684.20264053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 673.97437899 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
459.23157221 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
404.01114439
–
582.47054163
SLL
Năm biến động
+41.53%
2023
Tỷ giá trung bình
612.07149203 SLL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
563.34388172
–
683.41179557
SLL
Năm biến động
+18.52%
2024
Tỷ giá trung bình
653.35670651 SLL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
638.70643542
–
683.41068193
SLL
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
673.97437899 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
629.72226004
–
724.91095776
SLL
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
652.75564056 SLL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
638.41868112
–
672.88650679
SLL
TWD giảm giá
-4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.