Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = THB
Cập nhật
1
TWD
=
1.02893438
THB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TWD = ฿1.02893438 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = NT$0.97187928 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿1.02884257
Hiện tại
฿1.02893438
Cao nhất
฿1.02893438
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02893438 THB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.003292 THB
-0.32%
30 ngày qua
-0.025423 THB
-2.41%
1 năm qua
-0.023959 THB
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.97892656 Hôm nay
1.02893438 Cao nhất
1.06170736
0.97892656 Hôm nay
1.02893438 Cao nhất
1.06170736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17649979 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17649979 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12545625
–
1.23179758
THB
TWD giảm giá
-5.95%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11632124 THB
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.0761525
–
1.15041284
THB
Năm ổn định
-0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1.09851388 THB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.0187795
–
1.15042112
THB
Năm biến động
-6.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05522511 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.98306158
–
1.12782724
THB
Năm biến động
-4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0380326 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97892656
–
1.06170736
THB
Năm ổn định
+2.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.