Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = VND

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đồng Việt Nam 785.74521679 VND
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫783.65790188 Hiện tại ₫785.74521679 Cao nhất ₫791.45071463
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
785.74521679 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-5.301619 VND
-0.67%
7 ngày qua
-8.956095 VND
-1.13%
30 ngày qua
-30.833355 VND
-3.78%
1 năm qua
-65.069849 VND
-7.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
783.65790188
Hôm nay
785.74521679
Cao nhất
859.77610891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-2.87%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 836.19782113 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 786.80501463 VND
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
745.40644273 – 828.00361031 VND
TWD giảm giá -6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 765.40573253 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
744.49988069 – 790.94181156 VND
Năm ổn định +2.52%
2024
Tỷ giá trung bình 780.56157085 VND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
764.80342995 – 795.60220421 VND
Năm ổn định -1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 836.19782113 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
761.11307166 – 905.59831411 VND
Năm biến động +7.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 808.5760127 VND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
783.65790188 – 840.10945741 VND
TWD giảm giá -6.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.