Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Australia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = AUD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Đô la Australia 0.00053813 AUD
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00053803 Hiện tại $0.00053813 Cao nhất $0.00054369
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053813 AUD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000003 AUD
-0.56%
7 ngày qua
+0.000001 AUD
+0.13%
30 ngày qua
-0.00001 AUD
-1.86%
1 năm qua
-0.000086 AUD
-13.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00052382
Hôm nay
0.00053813
Cao nhất
0.00063822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
-8.09%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-4.36%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+2.94%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00062204 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00061997 AUD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00056792 – 0.00069152 AUD
Năm biến động +5.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00062204 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00058118 – 0.00065016 AUD
TZS giảm giá -7.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0005808 AUD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00052962 – 0.00068135 AUD
Năm biến động +14.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00060644 AUD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00056975 – 0.00066638 AUD
Năm biến động -8.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00054291 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00052382 – 0.00060711 AUD
Năm biến động -11.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.