Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = LBP
Cập nhật
1
TZS
=
33.84170439
LBP
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = £33.84170439 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = TSh0.02954934 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£33.79323829
Hiện tại
£33.84170439
Cao nhất
£33.98460984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.84170439 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.055319 LBP
+0.16%
7 ngày qua
-0.018415 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-0.068378 LBP
-0.20%
1 năm qua
-2.567925 LBP
-7.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
33.71582717 Hôm nay
33.84170439 Cao nhất
37.00701909
33.71582717 Hôm nay
33.84170439 Cao nhất
37.00701909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-3.44%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.02223364 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65161097 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62554434
–
0.67101368
LBP
Năm ổn định
-0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
5.65449645 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.64499174
–
6.58265918
LBP
Năm biến động
+819.76%
2024
Tỷ giá trung bình
30.09561216 LBP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
5.89390963
–
38.05255667
LBP
Năm biến động
+517.79%
2025
Tỷ giá trung bình
35.02223364 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.11748048
–
37.00701909
LBP
TZS giảm giá
-1.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.01711092 LBP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
33.71582717
–
36.28330145
LBP
TZS giảm giá
-6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.