Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = TZS
Cập nhật
1
LBP
=
0.02954744
TZS
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = TSh0.02954744 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = £33.84387947 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh0.02942508
Hiện tại
TSh0.02954744
Cao nhất
TSh0.02959172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02954744 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00005 TZS
-0.17%
7 ngày qua
+0.000014 TZS
+0.05%
30 ngày qua
+0.000058 TZS
+0.20%
1 năm qua
+0.002082 TZS
+7.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.0270219 Hôm nay
0.02954744 Cao nhất
0.02965966
0.0270219 Hôm nay
0.02954744 Cao nhất
0.02965966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+3.57%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.53469615 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.53469615 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49028258
–
1.59860771
TZS
Năm ổn định
+0.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29758246 TZS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.15191429
–
1.55040746
TZS
Năm biến động
-89.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04907796 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02627944
–
0.16966667
TZS
Năm biến động
-83.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0285877 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0270219
–
0.03019553
TZS
LBP tăng giá
+1.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02939957 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02756089
–
0.02965966
TZS
LBP tăng giá
+7.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.