Tỷ giá Franc Burundi sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = TZS
Cập nhật
1
BIF
=
0.88324145
TZS
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = TSh0.88324145 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = FBu1.13219324 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
TSh0.87790698
Hiện tại
TSh0.88324145
Cao nhất
TSh0.88572316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88324145 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002776 TZS
-0.31%
7 ngày qua
+0.000576 TZS
+0.07%
30 ngày qua
+0.001098 TZS
+0.12%
1 năm qua
+0.049301 TZS
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.81768425 Hôm nay
0.88324145 Cao nhất
0.90013538
0.81768425 Hôm nay
0.88324145 Cao nhất
0.90013538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.13916644 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.13916644 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1215431
–
1.16722362
TZS
Năm ổn định
-1.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96847113 TZS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.83617021
–
1.13488598
TZS
Năm biến động
-21.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.90661256 TZS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.79609599
–
0.94463668
TZS
Năm biến động
-7.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86589931 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81768425
–
0.92118731
TZS
Năm biến động
+1.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87946779 TZS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.83417764
–
0.90013538
TZS
BIF tăng giá
+5.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.