Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Burundi cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BIF

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Franc Burundi 1.13907285 BIF
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu1.12902095 Hiện tại FBu1.13907285 Cao nhất FBu1.13907285
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13907285 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008378 BIF
+0.74%
7 ngày qua
+0.00272 BIF
+0.24%
30 ngày qua
-0.000802 BIF
-0.07%
1 năm qua
-0.060048 BIF
-5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.110944
Hôm nay
1.13907285
Cao nhất
1.22296596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.15629148 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87788909 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85673386 – 0.89162869 BIF
Năm ổn định +1.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04903969 BIF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.88114579 – 1.19592875 BIF
Năm biến động +27.78%
2024
Tỷ giá trung bình 1.1043573 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.05860806 – 1.25612992 BIF
Năm biến động +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15629148 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08555556 – 1.22296596 BIF
Năm biến động -1.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.1371027 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.110944 – 1.19878543 BIF
TZS giảm giá -4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.