Tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TZS
Cập nhật
1
BWP
=
191.55128702
TZS
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = TSh191.55128702 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = P0.00522053 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh190.72294377
Hiện tại
TSh191.55128702
Cao nhất
TSh191.80301026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
191.55128702 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.251013 TZS
-0.13%
7 ngày qua
-0.625817 TZS
-0.33%
30 ngày qua
+0.533921 TZS
+0.28%
1 năm qua
+8.32991 TZS
+4.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
170.32913007 Hôm nay
191.55128702 Cao nhất
198.44754273
170.32913007 Hôm nay
191.55128702 Cao nhất
198.44754273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
+3.87%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-3.84%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 192.95878844 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
188.51525652 TZS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
172.10241913
–
203.18871406
TZS
Năm biến động
-7.05%
2023
Tỷ giá trung bình
181.37174677 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
171.52774358
–
188.81469249
TZS
BWP tăng giá
+2.55%
2024
Tỷ giá trung bình
192.95878844 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.83032912
–
209.67810487
TZS
Năm biến động
-7.43%
2025
Tỷ giá trung bình
188.2328415 TZS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
170.32913007
–
201.27132725
TZS
Năm biến động
+8.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
192.03574886 TZS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
176.88849415
–
198.44754273
TZS
Năm biến động
+1.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.