Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pula Botswana cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BWP

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Pula Botswana 0.00523274 BWP
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P0.00522021 Hiện tại P0.00523274 Cao nhất P0.00523274
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00523274 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 BWP
-0.02%
7 ngày qua
+0.00001 BWP
+0.19%
30 ngày qua
-0.000002 BWP
-0.05%
1 năm qua
-0.000255 BWP
-4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00503912
Hôm nay
0.00523274
Cao nhất
0.00587099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-3.72%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+3.99%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00551628 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00531776 BWP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00492153 – 0.00581049 BWP
Năm biến động +7.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00551628 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0052962 – 0.00582996 BWP
TZS giảm giá -2.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00519262 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00476922 – 0.00581969 BWP
Năm biến động +8.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00532126 BWP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00496842 – 0.00587099 BWP
Năm biến động -7.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00520827 BWP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00503912 – 0.00565328 BWP
Năm biến động -1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.