Tỷ giá Shilling Tanzania sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = PYG

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Guarani Paraguay 2.29436162 PYG
+2.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs2.24233099 Hiện tại Gs2.29436162 Cao nhất Gs2.29436162
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.29436162 PYG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.048979 PYG
+2.18%
7 ngày qua
+0.088153 PYG
+4.00%
30 ngày qua
+0.076568 PYG
+3.45%
1 năm qua
-0.585004 PYG
-20.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.1490724
Hôm nay
2.29436162
Cao nhất
2.91006875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.24%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-3.77%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-4.71%
Tháng 4
-4.23%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+3.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.01087602 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.00067542 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.92694392 – 3.1494824 PYG
TZS tăng giá +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01087602 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.89023207 – 3.1823221 PYG
TZS giảm giá -8.22%
2024
Tỷ giá trung bình 2.89281111 PYG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.79021238 – 3.32403596 PYG
Năm biến động +11.03%
2025
Tỷ giá trung bình 2.9533035 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.65948077 – 3.21704831 PYG
Năm biến động -17.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.24465298 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1490724 – 2.72971762 PYG
Năm biến động -13.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.