Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Serbia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = RSD
Cập nhật
1
TZS
=
0.03995686
RSD
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = Дин.0.03995686 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = TSh25.02699221 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.0.03974504
Hiện tại
Дин.0.03995686
Cao nhất
Дин.0.03996179
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03995686 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00031 RSD
+0.78%
7 ngày qua
+0.000106 RSD
+0.27%
30 ngày qua
+0.000188 RSD
+0.47%
1 năm qua
-0.001335 RSD
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.03785425 Hôm nay
0.03995686 Cao nhất
0.04199463
0.03785425 Hôm nay
0.03995686 Cao nhất
0.04199463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04801227 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04801227 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0443912
–
0.05247963
RSD
Năm biến động
+4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0447957 RSD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.04197965
–
0.0477689
RSD
Năm biến động
-10.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04145079 RSD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03829554
–
0.04785239
RSD
Năm biến động
+10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04059534 RSD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.03767601
–
0.0468026
RSD
Năm biến động
-13.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03947023 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03785425
–
0.0405823
RSD
Năm ổn định
-1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.