Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = SLL
Cập nhật
1
TZS
=
7.93547777
SLL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TZS = Le7.93547777 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = TSh0.12601636 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le7.93547777
Hiện tại
Le7.93547777
Cao nhất
Le7.93547777
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.93547777 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
-0.003912 SLL
-0.05%
30 ngày qua
-0.007515 SLL
-0.09%
1 năm qua
-0.60607 SLL
-7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
7.87723296 Hôm nay
7.93547777 Cao nhất
8.66508264
7.87723296 Hôm nay
7.93547777 Cao nhất
8.66508264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.1993069 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.89914739 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.88946684
–
7.62895464
SLL
Năm biến động
+54.82%
2023
Tỷ giá trung bình
7.86765736 SLL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
7.19551935
–
8.55754571
SLL
Năm biến động
+9.94%
2024
Tỷ giá trung bình
8.02859169 SLL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
7.66535962
–
8.9167217
SLL
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
8.1993069 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.76391679
–
8.66508264
SLL
TZS giảm giá
-1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.96382889 SLL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
7.87723296
–
8.48967611
SLL
TZS giảm giá
-6.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.