Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = STD
Cập nhật
1
TZS
=
8.41876782
STD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = Db8.41876782 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = TSh0.11878223 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db8.41876782
Hiện tại
Db8.41876782
Cao nhất
Db8.43624749
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.41876782 STD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01748 STD
-0.21%
7 ngày qua
-0.003432 STD
-0.04%
30 ngày qua
-0.013313 STD
-0.16%
1 năm qua
-0.657338 STD
-7.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
8.37020097 Hôm nay
8.41876782 Cao nhất
9.20735537
8.37020097 Hôm nay
8.41876782 Cao nhất
9.20735537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.53121599 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.53121599 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.91287523
–
10.14506861
STD
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
9.33836108 STD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
8.83558164
–
9.89201998
STD
TZS giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
8.53103195 STD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.14506831
–
9.47474234
STD
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
8.71243075 STD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
8.24979332
–
9.20735537
STD
TZS giảm giá
-1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.46754563 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.37020097
–
9.02097166
STD
TZS giảm giá
-6.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.