Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = SLE
Cập nhật
1
UAH
=
0.50323742
SLE
-6.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = Le0.50323742 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₴1.98713361 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le0.50170698
Hiện tại
Le0.50323742
Cao nhất
Le0.50449162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50323742 SLE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.036574 SLE
-6.78%
7 ngày qua
-0.03573 SLE
-6.63%
30 ngày qua
-0.043879 SLE
-8.02%
1 năm qua
-0.048293 SLE
-8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.50170698 Hôm nay
0.50323742 Cao nhất
0.57219264
0.50170698 Hôm nay
0.50323742 Cao nhất
0.57219264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.03%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-7.68%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-8.35%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang SLE.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.5579377 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.5579377 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53630772
–
0.57219264
SLE
UAH tăng giá
+3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54139408 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50170698
–
0.57088672
SLE
Năm biến động
-11.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.