Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = THB

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Bạt Thái Lan 0.74088975 THB
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.74088975 Hiện tại ฿0.74088975 Cao nhất ฿0.74095587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74088975 THB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002466 THB
-0.33%
7 ngày qua
-0.005907 THB
-0.79%
30 ngày qua
-0.008109 THB
-1.08%
1 năm qua
-0.034832 THB
-4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.71705194
Hôm nay
0.74088975
Cao nhất
0.77572152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.08373416 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08373416 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9340246 – 1.24546228 THB
Năm biến động -22.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94508415 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.88575734 – 1.01321527 THB
Năm biến động -4.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.87911762 THB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.78538191 – 0.9564247 THB
Năm biến động -9.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78827125 THB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.73592241 – 0.84988432 THB
Năm biến động -8.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74365152 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71705194 – 0.75484158 THB
Năm ổn định -0.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.