Tỷ giá Shilling Uganda sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = STD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Dobra São Tomé và Príncipe 5.24944478 STD
+2.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db5.24221956 Hiện tại Db5.24944478 Cao nhất Db5.24944478
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.24944478 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.139102 STD
+2.72%
7 ngày qua
+0.046777 STD
+0.90%
30 ngày qua
-0.358069 STD
-6.39%
1 năm qua
-1.165478 STD
-18.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.96262404
Hôm nay
5.24944478
Cao nhất
6.44364608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+3.04%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-7.74%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.18905505 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.01033254 STD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.68814673 – 6.27228931 STD
UGX tăng giá +2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 6.06814452 STD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
5.83636969 – 6.27519136 STD
UGX giảm giá -4.10%
2024
Tỷ giá trung bình 5.93461131 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.64011762 – 6.12138947 STD
UGX tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 6.18905505 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.95833332 – 6.52920547 STD
Năm ổn định +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.54512853 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.96262404 – 6.44364608 STD
Năm biến động -14.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.