Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = RSD
Cập nhật
1
USD
=
104.86909
RSD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = Дин.104.86909 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $0.0095357 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.104.763482
Hiện tại
Дин.104.86909
Cao nhất
Дин.105.271651
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
104.86909 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.38475 RSD
-0.37%
7 ngày qua
+0.08609 RSD
+0.08%
30 ngày qua
+0.46309 RSD
+0.44%
1 năm qua
+3.133571 RSD
+3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
97.490035 Hôm nay
104.86909 Cao nhất
105.73
97.490035 Hôm nay
104.86909 Cao nhất
105.73
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 111.69712241 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
111.69712241 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.676852
–
122.320777
RSD
Năm biến động
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
108.40503177 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
104.28646
–
112.072027
RSD
USD giảm giá
-3.16%
2024
Tỷ giá trung bình
108.2288461 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
104.460165
–
113.055
RSD
USD tăng giá
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
103.86197333 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.74
–
114.337965
RSD
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
103.82919276 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.490035
–
105.73
RSD
USD tăng giá
+4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.