Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = XCD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Đô la Đông Caribê 0.06701277 XCD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06701277 Hiện tại $0.06701277 Cao nhất $0.06718287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06701277 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00021 XCD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000351 XCD
-0.52%
30 ngày qua
-0.000378 XCD
-0.56%
1 năm qua
-0.000905 XCD
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0663377
Hôm nay
0.06701277
Cao nhất
0.07218469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06963354 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06570107 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06039435 – 0.07028821 XCD
Năm biến động +11.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06963354 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0674172 – 0.07221291 XCD
Năm ổn định +2.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0673678 XCD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.06039444 – 0.07200247 XCD
Năm biến động -10.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06579357 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06129764 – 0.06931211 XCD
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06738639 XCD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0663377 – 0.07218469 XCD
UYU giảm giá -2.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.