Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = MAD
Cập nhật
1
UZS
=
0.00081921
MAD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 UZS = د.م.0.00081921 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = лв1,220.68 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.00081919
Hiện tại
د.م.0.00081921
Cao nhất
د.م.0.00081921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00081921 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 MAD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000023 MAD
-2.70%
1 năm qua
+0.000051 MAD
+6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00074034 Hôm nay
0.00081921 Cao nhất
0.00084787
0.00074034 Hôm nay
0.00081921 Cao nhất
0.00084787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+3.82%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00091935 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00091935 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00084148
–
0.00100684
MAD
Năm biến động
+8.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00086337 MAD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00079601
–
0.00093463
MAD
Năm biến động
-13.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00078575 MAD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00075751
–
0.00081684
MAD
Năm ổn định
-2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00074303 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070359
–
0.00078402
MAD
UZS giảm giá
-2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00081198 MAD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00074034
–
0.00084787
MAD
Năm biến động
+7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.