Tỷ giá Som Uzbekistan sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Sol Peru cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = PEN

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Sol Peru 0.0002887 PEN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.00028865 Hiện tại S/.0.0002887 Cao nhất S/.0.0002887
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002887 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PEN
0.04%
30 ngày qua
-0.000004 PEN
-1.20%
1 năm qua
+0.000009 PEN
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00027261
Hôm nay
0.0002887
Cao nhất
0.00029529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
+3.57%
Tháng 4
-3.54%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00034699 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00034699 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00031875 – 0.00036879 PEN
Năm biến động -8.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00031894 PEN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00029819 – 0.00034439 PEN
Năm biến động -11.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0002967 PEN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00028843 – 0.00031331 PEN
Năm ổn định -2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028355 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00027762 – 0.00029169 PEN
UZS giảm giá -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00028755 PEN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00027261 – 0.00029529 PEN
UZS tăng giá +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.