Tỷ giá Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = PKR
Cập nhật
1
UZS
=
0.02317838
PKR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = ₨0.02317838 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = лв43.14365898 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.02317761
Hiện tại
₨0.02317838
Cao nhất
₨0.02317838
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02317838 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 PKR
7 ngày qua
+0.000113 PKR
+0.49%
30 ngày qua
-0.000263 PKR
-1.12%
1 năm qua
-0.000268 PKR
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.02270559 Hôm nay
0.02317838 Cao nhất
0.02373915
0.02270559 Hôm nay
0.02317838 Cao nhất
0.02373915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02381555 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01851905 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01572578
–
0.02190649
PKR
Năm biến động
+22.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02381555 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02006623
–
0.02579284
PKR
Năm biến động
+12.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02201445 PKR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02154415
–
0.02282276
PKR
UZS giảm giá
-4.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02240588 PKR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02135109
–
0.02373915
PKR
UZS tăng giá
+8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.023206 PKR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02270559
–
0.02359812
PKR
Năm ổn định
-0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.