Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BMD
Cập nhật
1
VES
=
0.00112679
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = $0.00112679 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Bs.887.479427 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00112679
Hiện tại
$0.00112679
Cao nhất
$0.00112679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112679 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000007 BMD
-0.63%
30 ngày qua
-0.000037 BMD
-3.20%
1 năm qua
-0.003389 BMD
-75.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00112679 Hôm nay
0.00112679 Cao nhất
0.00451531
0.00112679 Hôm nay
0.00112679 Cao nhất
0.00451531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17184711 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17184711 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05958854
–
0.23599934
BMD
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03608646 BMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02786399
–
0.0584939
BMD
Năm biến động
-52.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02625912 BMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01924392
–
0.02791566
BMD
Năm biến động
-30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00987567 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00335829
–
0.01924459
BMD
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00134225 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112679
–
0.00335829
BMD
Năm biến động
-66.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.