Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Canada cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CAD
Cập nhật
1
VES
=
0.00156725
CAD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $0.00156725 CAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 CAD = Bs.638.06148864 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00156538
Hiện tại
$0.00156725
Cao nhất
$0.00157045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00156725 CAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000006 CAD
-0.39%
7 ngày qua
-0.00001 CAD
-0.65%
30 ngày qua
-0.00008 CAD
-4.88%
1 năm qua
-0.00474 CAD
-75.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00156538 Hôm nay
0.00156725 Cao nhất
0.00630692
0.00156538 Hôm nay
0.00156725 Cao nhất
0.00630692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.67%
Tháng 12
-19.41%
Tháng 1
-16.78%
Tháng 2
-10.21%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-9.59%
Tháng 5
-9.56%
Tháng 6
-16.02%
Tháng 7
-6.82%
Tháng 8
-5.59%
Tháng 9
-5.09%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22187559 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22187559 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08085867
–
0.30139169
CAD
Năm biến động
-70.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04869778 CAD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03691114
–
0.07940529
CAD
Năm biến động
-53.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03593522 CAD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02762344
–
0.03813808
CAD
Năm biến động
-24.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01388381 CAD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00459971
–
0.02767401
CAD
Năm biến động
-83.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00185939 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00156538
–
0.00460856
CAD
Năm biến động
-65.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.