Tỷ giá Đô la Canada sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = VES

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Bolívar Venezuela 640.54375387 VES
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.636.76186098 Hiện tại Bs.640.54375387 Cao nhất Bs.640.91489186
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
640.54375387 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+5.663721 VES
+0.89%
7 ngày qua
+6.985262 VES
+1.10%
30 ngày qua
+30.732513 VES
+5.04%
1 năm qua
+482.358802 VES
+304.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
158.55608987
Hôm nay
640.54375387
Cao nhất
640.91489186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.96%
Tháng 12
+24.09%
Tháng 1
+20.17%
Tháng 2
+11.37%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+10.61%
Tháng 5
+10.57%
Tháng 6
+19.08%
Tháng 7
+7.32%
Tháng 8
+5.92%
Tháng 9
+5.36%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 570.88859434 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.06820985 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31794153 – 12.36725745 VES
Năm biến động +241.03%
2023
Tỷ giá trung bình 21.23994266 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.59361899 – 27.09209473 VES
Năm biến động +114.76%
2024
Tỷ giá trung bình 28.05282251 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
26.22051061 – 36.2011386 VES
Năm biến động +33.29%
2025
Tỷ giá trung bình 94.26881276 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
36.13498121 – 217.40486501 VES
Năm biến động +500.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 570.88859434 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
216.98741669 – 640.91489186 VES
Năm biến động +195.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.