Tỷ giá Real Braxin sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = VES

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Bolívar Venezuela 161.74840725 VES
-0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.161.49850059 Hiện tại Bs.161.74840725 Cao nhất Bs.163.4324187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
161.74840725 VES
2026-11-04
24 giờ qua
-1.430546 VES
-0.88%
7 ngày qua
+0.436145 VES
+0.27%
30 ngày qua
-4.357298 VES
-2.62%
1 năm qua
+120.311963 VES
+290.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.43644381
Hôm nay
161.74840725
Cao nhất
177.36654973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+17.11%
Tháng 12
+29.22%
Tháng 1
+23.47%
Tháng 2
+12.16%
Tháng 3
+6.41%
Tháng 4
+11.09%
Tháng 5
+10.39%
Tháng 6
+20.77%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
+7.84%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 155.93425686 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.2855139 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80536484 – 3.18098656 VES
Năm biến động +285.81%
2023
Tỷ giá trung bình 5.76469641 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18755185 – 7.42222047 VES
Năm biến động +128.70%
2024
Tỷ giá trung bình 7.12945467 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6.36229933 – 8.45797683 VES
Năm biến động +13.66%
2025
Tỷ giá trung bình 23.8422888 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
8.25944479 – 54.35951112 VES
Năm biến động +553.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 155.93425686 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.98600069 – 177.36654973 VES
Năm biến động +199.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.