Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Euro hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Euro cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = EUR
Cập nhật
1
VES
=
0.00100093
EUR
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = €0.00100093 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Bs.999.07034275 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.00100059
Hiện tại
€0.00100093
Cao nhất
€0.00100436
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00100093 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000004 EUR
+0.36%
7 ngày qua
-0.000005 EUR
-0.47%
30 ngày qua
-0.000022 EUR
-2.18%
1 năm qua
-0.002787 EUR
-73.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00099316 Hôm nay
0.00100093 Cao nhất
0.0037914
0.00099316 Hôm nay
0.00100093 Cao nhất
0.0037914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.92%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.77%
Tháng 2
-10.31%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-10.17%
Tháng 6
-16.05%
Tháng 7
-6.27%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16195266 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16195266 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05555267
–
0.21523211
EUR
Năm biến động
-71.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03334715 EUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02519654
–
0.05483581
EUR
Năm biến động
-53.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0242437 EUR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01849895
–
0.02598081
EUR
Năm biến động
-26.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00892289 EUR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00285913
–
0.01858208
EUR
Năm biến động
-84.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00116042 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099316
–
0.00285844
EUR
Năm biến động
-64.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.