Tỷ giá Euro sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Euro sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = VES

Cập nhật
Euro 1 EUR = Bolívar Venezuela 999.07034275 VES
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.995.66277173 Hiện tại Bs.999.07034275 Cao nhất Bs.999.40694891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
999.07034275 VES
2026-11-07
24 giờ qua
-3.634109 VES
-0.36%
7 ngày qua
+4.69452 VES
+0.47%
30 ngày qua
+21.794411 VES
+2.23%
1 năm qua
+735.062701 VES
+278.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
263.75467275
Hôm nay
999.07034275
Cao nhất
1,006.89
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.83%
Tháng 12
+24.30%
Tháng 1
+20.15%
Tháng 2
+11.49%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
+11.53%
Tháng 5
+11.32%
Tháng 6
+19.12%
Tháng 7
+6.69%
Tháng 8
+6.06%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 910.53090902 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.96650633 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.646147 – 18.00093535 VES
Năm biến động +245.26%
2023
Tỷ giá trung bình 31.03957833 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.23625918 – 39.6879941 VES
Năm biến động +116.67%
2024
Tỷ giá trung bình 41.60910418 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
38.48995207 – 54.05713055 VES
Năm biến động +35.72%
2025
Tỷ giá trung bình 150.69307919 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
53.81529018 – 349.75660263 VES
Năm biến động +549.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 910.53090902 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
349.84084073 – 1,006.89 VES
Năm biến động +185.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.