Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = FKP
Cập nhật
1
VES
=
0.00083313
FKP
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = £0.00083313 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = Bs.1,200.29 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00083243
Hiện tại
£0.00083313
Cao nhất
£0.00083497
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00083313 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000006 FKP
-0.68%
7 ngày qua
-0.000014 FKP
-1.63%
30 ngày qua
-0.000041 FKP
-4.72%
1 năm qua
-0.002593 FKP
-75.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00083243 Hôm nay
0.00083313 Cao nhất
0.00342578
0.00083243 Hôm nay
0.00083313 Cao nhất
0.00342578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.51%
Tháng 12
-20.13%
Tháng 1
-15.76%
Tháng 2
-10.70%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-10.03%
Tháng 5
-10.49%
Tháng 6
-16.17%
Tháng 7
-6.08%
Tháng 8
-6.10%
Tháng 9
-4.28%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13752267 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13752267 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04925488
–
0.18093715
FKP
Năm biến động
-69.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0290652 FKP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02185783
–
0.0485442
FKP
Năm biến động
-54.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02054703 FKP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01534669
–
0.02230336
FKP
Năm biến động
-29.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00757941 FKP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00249395
–
0.0153811
FKP
Năm biến động
-83.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00099308 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00083243
–
0.00249282
FKP
Năm biến động
-66.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.