Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = HKD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Hồng Kông 0.00877085 HKD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00877085 Hiện tại $0.00877085 Cao nhất $0.0088146
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00877085 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000044 HKD
-0.50%
7 ngày qua
-0.000075 HKD
-0.85%
30 ngày qua
-0.000247 HKD
-2.74%
1 năm qua
-0.025441 HKD
-74.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00877085
Hôm nay
0.00877085
Cao nhất
0.03421227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.10%
Tháng 12
-18.56%
Tháng 1
-16.89%
Tháng 2
-11.75%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
-10.87%
Tháng 5
-11.76%
Tháng 6
-14.91%
Tháng 7
-5.67%
Tháng 8
-7.78%
Tháng 9
-3.33%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.34571508 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34571508 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46507367 – 1.84711774 HKD
Năm biến động -72.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28256685 HKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.21759158 – 0.45668427 HKD
Năm biến động -52.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20493306 HKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.14947976 – 0.21817009 HKD
Năm biến động -31.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07697377 HKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02613062 – 0.14950644 HKD
Năm biến động -82.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01036582 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00877085 – 0.02614112 HKD
Năm biến động -66.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.