Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = VES

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Bolívar Venezuela 113.98827772 VES
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.113.44125715 Hiện tại Bs.113.98827772 Cao nhất Bs.113.98827772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
113.98827772 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.545257 VES
+0.48%
7 ngày qua
+0.936075 VES
+0.83%
30 ngày qua
+3.093456 VES
+2.79%
1 năm qua
+84.758996 VES
+289.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
29.22928159
Hôm nay
113.98827772
Cao nhất
113.98827772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.62%
Tháng 12
+22.79%
Tháng 1
+20.32%
Tháng 2
+13.31%
Tháng 3
+2.64%
Tháng 4
+12.19%
Tháng 5
+13.33%
Tháng 6
+17.52%
Tháng 7
+6.01%
Tháng 8
+8.44%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 102.60080737 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85129915 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54138401 – 2.150197 VES
Năm biến động +265.29%
2023
Tỷ giá trung bình 3.66470348 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1896966 – 4.59576607 VES
Năm biến động +109.55%
2024
Tỷ giá trung bình 4.93493465 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.58357976 – 6.68986871 VES
Năm biến động +45.62%
2025
Tỷ giá trung bình 16.8352468 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
6.68867514 – 38.26928228 VES
Năm biến động +471.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.60080737 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.25390879 – 113.98827772 VES
Năm biến động +197.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.