Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kuna Croatia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = HRK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Kuna Croatia 0.00752829 HRK
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn0.00751623 Hiện tại kn0.00752829 Cao nhất kn0.00754678
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00752829 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000049 HRK
-0.65%
7 ngày qua
-0.000095 HRK
-1.24%
30 ngày qua
-0.000241 HRK
-3.11%
1 năm qua
-0.021782 HRK
-74.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00751623
Hôm nay
0.00752829
Cao nhất
0.02930979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.02%
Tháng 12
-19.53%
Tháng 1
-16.78%
Tháng 2
-10.26%
Tháng 3
-3.68%
Tháng 4
-10.38%
Tháng 5
-10.17%
Tháng 6
-16.02%
Tháng 7
-6.32%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-1.85%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.22037167 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.22037167 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41963442 – 1.63092063 HRK
Năm biến động -70.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25140734 HRK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.18983083 – 0.41238825 HRK
Năm biến động -53.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18271012 HRK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.13938743 – 0.19593254 HRK
Năm biến động -26.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06724236 HRK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0215403 – 0.1399876 HRK
Năm biến động -84.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00879962 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00751623 – 0.0215368 HRK
Năm biến động -65.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.