Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = KRW

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Won Hàn Quốc 1.50071932 KRW
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩1.49976084 Hiện tại ₩1.50071932 Cao nhất ₩1.50995644
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50071932 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002419 KRW
-0.16%
7 ngày qua
-0.003122 KRW
-0.21%
30 ngày qua
-0.043415 KRW
-2.81%
1 năm qua
-4.874494 KRW
-76.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.49590937
Hôm nay
1.50071932
Cao nhất
6.43632316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.59%
Tháng 12
-18.45%
Tháng 1
-17.64%
Tháng 2
-7.98%
Tháng 3
-4.96%
Tháng 4
-8.71%
Tháng 5
-9.81%
Tháng 6
-20.97%
Tháng 7
-10.53%
Tháng 8
-9.05%
Tháng 9
-5.05%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 219.19572212 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 219.19572212 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.19484237 – 293.19435914 KRW
Năm biến động -71.01%
2023
Tỷ giá trung bình 46.99058372 KRW
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
35.91980357 – 74.2941612 KRW
Năm biến động -51.11%
2024
Tỷ giá trung bình 35.73530657 KRW
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
28.09595769 – 38.33455436 KRW
Năm biến động -21.15%
2025
Tỷ giá trung bình 14.07259971 KRW
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.83261389 – 28.40829215 KRW
Năm biến động -82.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.82965917 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49590937 – 4.84922924 KRW
Năm biến động -69.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.