Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = VES
Cập nhật
1
KRW
=
0.66634712
VES
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Bs.0.66634712 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₩1.50071932 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.66227076
Hiện tại
Bs.0.66634712
Cao nhất
Bs.0.66677298
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66634712 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001072 VES
+0.16%
7 ngày qua
+0.001383 VES
+0.21%
30 ngày qua
+0.018735 VES
+2.89%
1 năm qua
+0.50949 VES
+324.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.15536821 Hôm nay
0.66634712 Cao nhất
0.66848969
0.15536821 Hôm nay
0.66634712 Cao nhất
0.66848969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.84%
Tháng 12
+22.62%
Tháng 1
+21.41%
Tháng 2
+8.68%
Tháng 3
+5.22%
Tháng 4
+9.54%
Tháng 5
+10.88%
Tháng 6
+26.53%
Tháng 7
+11.77%
Tháng 8
+9.95%
Tháng 9
+5.32%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59356565 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00511314 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00341071
–
0.01329878
VES
Năm biến động
+244.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02193253 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01346001
–
0.0278398
VES
Năm biến động
+104.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02819294 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02608613
–
0.03559231
VES
Năm biến động
+26.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09214039 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03520099
–
0.20692735
VES
Năm biến động
+485.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59356565 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20621834
–
0.66848969
VES
Năm biến động
+223.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.