Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MGA
Cập nhật
1
VES
=
5.0798861
MGA
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = Ar5.0798861 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = Bs.0.19685481 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar5.06929449
Hiện tại
Ar5.0798861
Cao nhất
Ar5.08374245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.0798861 MGA
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001385 MGA
+0.03%
7 ngày qua
-0.010465 MGA
-0.21%
30 ngày qua
+0.012309 MGA
+0.24%
1 năm qua
-14.60893 MGA
-74.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
5.05285564 Hôm nay
5.0798861 Cao nhất
19.69680217
5.05285564 Hôm nay
5.0798861 Cao nhất
19.69680217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-14.94%
Tháng 12
-20.42%
Tháng 1
-21.75%
Tháng 2
-12.97%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
-10.03%
Tháng 5
-11.18%
Tháng 6
-14.71%
Tháng 7
-4.68%
Tháng 8
-6.23%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 702.77797853 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
702.77797853 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
266.95666423
–
951.42996531
MGA
Năm biến động
-69.14%
2023
Tỷ giá trung bình
160.17732972 MGA
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
126.94094467
–
261.55355906
MGA
Năm biến động
-50.88%
2024
Tỷ giá trung bình
118.93425566 MGA
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
89.82781121
–
128.78699875
MGA
Năm biến động
-29.41%
2025
Tỷ giá trung bình
45.1558958 MGA
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
15.36385616
–
90.91865591
MGA
Năm biến động
-83.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.82723363 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.05285564
–
15.42579935
MGA
Năm biến động
-67.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.