Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MMK
Cập nhật
1
VES
=
2.34954542
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = K2.34954542 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Bs.0.42561425 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K2.34954542
Hiện tại
K2.34954542
Cao nhất
K2.34954542
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34954542 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
-0.01665 MMK
-0.70%
30 ngày qua
-0.056519 MMK
-2.35%
1 năm qua
-6.851838 MMK
-74.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.34954542 Hôm nay
2.34954542 Cao nhất
9.20138334
2.34954542 Hôm nay
2.34954542 Cao nhất
9.20138334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.82%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.64%
Tháng 8
-7.83%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 324.81367655 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
324.81367655 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
125.14569041
–
421.71586555
MMK
Năm biến động
-67.74%
2023
Tỷ giá trung bình
75.74609063 MMK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
58.58935597
–
122.85163917
MMK
Năm biến động
-52.28%
2024
Tỷ giá trung bình
55.73439451 MMK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
40.37374387
–
88.81049326
MMK
Năm biến động
-31.21%
2025
Tỷ giá trung bình
20.72231874 MMK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
7.05140297
–
40.37515796
MMK
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77226099 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34954542
–
7.05140297
MMK
Năm biến động
-66.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.