Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Naira Nigeria cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = NGN
Cập nhật
1
VES
=
1.50417004
NGN
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ₦1.50417004 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Bs.0.66481846 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦1.50417004
Hiện tại
₦1.50417004
Cao nhất
₦1.51276844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50417004 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008778 NGN
-0.58%
7 ngày qua
-0.013236 NGN
-0.87%
30 ngày qua
-0.017802 NGN
-1.17%
1 năm qua
-4.82379 NGN
-76.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.50417004 Hôm nay
1.50417004 Cao nhất
6.32796048
1.50417004 Hôm nay
1.50417004 Cao nhất
6.32796048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.10%
Tháng 12
-22.20%
Tháng 1
-19.15%
Tháng 2
-10.29%
Tháng 3
-2.82%
Tháng 4
-11.17%
Tháng 5
-11.22%
Tháng 6
-15.55%
Tháng 7
-7.47%
Tháng 8
-8.28%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 72.27620634 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
72.27620634 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.70043351
–
98.13241711
NGN
Năm biến động
-70.29%
2023
Tỷ giá trung bình
21.95924661 NGN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
16.58479123
–
30.18425046
NGN
Năm biến động
-4.38%
2024
Tỷ giá trung bình
38.39405781 NGN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
24.20547673
–
45.53639336
NGN
Năm biến động
+18.97%
2025
Tỷ giá trung bình
15.18720166 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.85674155
–
29.81333995
NGN
Năm biến động
-83.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.78195258 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.50417004
–
4.85817048
NGN
Năm biến động
-69.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.