Tỷ giá Naira Nigeria sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = VES

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Bolívar Venezuela 0.66481846 VES
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.0.6610397 Hiện tại Bs.0.66481846 Cao nhất Bs.0.66481846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66481846 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003857 VES
+0.58%
7 ngày qua
+0.005799 VES
+0.88%
30 ngày qua
+0.007776 VES
+1.18%
1 năm qua
+0.50679 VES
+320.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1580288
Hôm nay
0.66481846
Cao nhất
0.66481846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.62%
Tháng 12
+28.54%
Tháng 1
+23.68%
Tháng 2
+11.47%
Tháng 3
+2.91%
Tháng 4
+12.57%
Tháng 5
+12.64%
Tháng 6
+18.41%
Tháng 7
+8.07%
Tháng 8
+9.03%
Tháng 9
+1.96%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60150637 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01557566 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01019031 – 0.03745258 VES
Năm biến động +236.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04641238 VES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03312986 – 0.06029621 VES
Năm biến động +4.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02683298 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02196046 – 0.04131296 VES
Năm biến động -15.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08747062 VES
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.03354203 – 0.20589936 VES
Năm biến động +513.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60150637 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2058388 – 0.66481846 VES
Năm biến động +222.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.